Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #28567

hopefulness

/'houpfulnis/

danh từ

  • sự chứa chan hy vọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. full of hope\nn. the feeling you have when you have hope

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...