Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hopefulness

/'houpfulnis/ phổ biến #28567
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hopefulness

/'houpfulnis/

danh từ

  • sự chứa chan hy vọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. full of hope n. the feeling you have when you have hope

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...