Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13926

hopelessness

/'houplisnis/

danh từ

  • sự không hy vọng, sự tuyệt vọng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the despair you feel when you have abandoned hope of comfort or success

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...