Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hopped-up

//

* tính từ
  • bị chất ma túy kích thích
Định nghĩa tiếng Anh

s (of an automobile) having the engine modified to give extra power\ns under the influence of narcotics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...