Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hopple

/'hɔpl/

danh từ

  • dây chằng chân (ngựa...)

ngoại động từ

  • buộc chằng chân (ngựa...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. strap the foreleg and hind leg together on each side (of a horse) in order to keep the legs on the same side moving in unison

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...