hopsack
//
* danh từ- vải thô; vải bao tải
Định nghĩa tiếng Anh
n a loosely woven coarse fabric of cotton or linen; used in clothing
109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n a loosely woven coarse fabric of cotton or linen; used in clothing
Đang tải...