hopsack
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hopsack
//
* danh từ- vải thô; vải bao tải
Định nghĩa tiếng Anh
n a loosely woven coarse fabric of cotton or linen; used in clothing
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a loosely woven coarse fabric of cotton or linen; used in clothing
Đang tải...