Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

horizontal bar

/,hɔri'zɔntl'bɑ:/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) xà ngang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...