Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horizontal bar

/,hɔri'zɔntl'bɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horizontal bar

/,hɔri'zɔntl'bɑ:/

danh từ

  • (thể dục,thể thao) xà ngang
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...