Từ điển Anh–Việt

112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horizontality

/,hɔrizɔn'tælәti/ phổ biến #43501
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horizontality

//

  • tính nằm ngang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being parallel to the horizon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...