Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43501

horizontality

//

  • tính nằm ngang
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being parallel to the horizon

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...