horizontally
phổ biến #12544
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
horizontally
//
* phó từ- theo chiều ngang
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a horizontal direction
Từ điển Anh–Việt
112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a horizontal direction
Đang tải...