Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hormonal disorders

cụm từ

  • rối loạn nội tiết tố
    • hormonal disorders: rối loạn nội tiết tố
    • hormonal imbalance: mất cân bằng nội tiết tố
    • hormonal therapy: liệu pháp nội tiết tố
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...