Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

horn-rimmed

//

* tính từ
  • có gọng sừng (kính)
  • đeo kính gọng sừng
Định nghĩa tiếng Anh

s having the frame made of horn or tortoise shell or plastic that simulates either

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...