Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42340

hornbeam

/'hɔ:nbi:m/

danh từ

  • (thực vật học) cây trăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several trees or shrubs of the genus Carpinus

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...