Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hornlike

/'hɔ:nlaik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hornlike

/'hɔ:nlaik/

tính từ

  • như sừng, giống sừng
Định nghĩa tiếng Anh

s made of horn (or of a substance resembling horn)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...