hornrimmed
/'hɔ:n'rimd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hornrimmed
/'hɔ:n'rimd/
tính từ
- có gọng sừng (kính)
- đeo kính gọng sừng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...