Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hornrimmed

/'hɔ:n'rimd/

tính từ

  • có gọng sừng (kính)
  • đeo kính gọng sừng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...