Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

horological

/,hɔrə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) thuật đo thời khắc
  • (thuộc) thuật làm đồng hồ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to a horologe, or to horology.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...