Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horological

/,hɔrə'lɔdʤik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horological

/,hɔrə'lɔdʤik/

tính từ

  • (thuộc) thuật đo thời khắc
  • (thuộc) thuật làm đồng hồ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Relating to a horologe, or to horology.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...