Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

horology

/hɔ'rɔlədʤist/

danh từ

  • thuật đo thời khắc
  • thuật làm đồng hồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the art of designing and making clocks

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...