Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horoscopy

/hɔ'rɔskəpi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horoscopy

/hɔ'rɔskəpi/

danh từ

  • phép lấy số tử vi
  • phép đoán số tử vi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the drawing up and interpretation of horoscopes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...