Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12255

horribly

//

* phó từ
  • kinh khủng, khủng khiếp
Định nghĩa tiếng Anh

r of a dreadful kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...