Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horridly

/'hɒrɪdlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horridly

//

* phó từ
  • kinh khủng, khủng khiếp
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a horrid manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...