Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hors de combat

/'hɔ:dəkʤ:m'bɑ:/

tính từ

  • bị loại ra khỏi ngoài vòng chiến đấu
Định nghĩa tiếng Anh

Out of the combat; disabled from fighting.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...