horse opera
/'hɔ:s'ɔpərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
horse opera
/'hɔ:s'ɔpərə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) phim cao bồi
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...