horse-bean
/'hɔ:sbi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
horse-bean
/'hɔ:sbi:n/
danh từ
- (thực vật học) đậu ngựa
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...