Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horse-box

/'hɔ:sbɔks/
Biến thể từ horse-boxes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horse-box

/'hɔ:sbɔks/

danh từ

  • toa chở ngựa (xe lửa)
  • cũi chở ngựa (tàu thuỷ)-(đùa cợt) ô chỗ ngồi rộng (trong nhà thờ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...