horse-collar
/'hɔ:s,kɔlə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
horse-collar
/'hɔ:s,kɔlə/
danh từ
- vòng cổ ngựa
thành ngữ
- to frin through a horse-collar
- pha trò nhạt
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...