Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horse-coper

/'hɔ:s,di:lə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horse-coper

/'hɔ:s,di:lə/

-coper) /'hɔ:s,koupə/

danh từ

  • lái ngựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...