Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

horse-dealer

/'hɔ:s,di:lə/

-coper) /'hɔ:s,koupə/

danh từ

  • lái ngựa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...