Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

horse-guards

/'hɔ:s'gɑ:dz/

danh từ số nhiều

  • đội cận vệ (Anh); trung đoàn cận vệ kỵ binh (hoàng gia Anh)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tổng hành dinh quân đội Anh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...