Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horse-mackerel

/'hɔ:s,mækrəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horse-mackerel

/'hɔ:s,mækrəl/

danh từ

  • (động vật học) cá ngừ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...