Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

horse-marines

/'hɔ:smə,ri:nz/

danh từ số nhiều

-(đùa cợt) đạo quân tưởng tượng

thành ngữ

  1. tell it to the horse-marine
    • đem mà nói cái đó cho ma nó nghe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...