Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horse-marines

/'hɔ:smə,ri:nz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horse-marines

/'hɔ:smə,ri:nz/

danh từ số nhiều

-(đùa cợt) đạo quân tưởng tượng

thành ngữ

  1. tell it to the horse-marine
    • đem mà nói cái đó cho ma nó nghe
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...