Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horse-tail

/'hɔ:steil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horse-tail

/'hɔ:steil/

tính từ

  • đuôi ngựa
  • (thực vật học) cây mộc tặc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...