Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39995

horseflesh

/'hɔ:sfleʃ/

danh từ

  • thịt ngựa
  • ngựa (nói chung)
    • a good judge of horseflesh: một tay sành về ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n the flesh of horses as food

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...