Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41130

horsehide

//

* danh từ
  • da ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n. leather from the hide of a horse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...