Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horseleech

/'hɔ:sli:tʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horseleech

/'hɔ:sli:tʃ/

danh từ

  • đỉa trâu
  • người tham lam, người không bao giờ thoả mãn
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several large freshwater leeches

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...