Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horsemint

/hɔ:se'mɪnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horsemint

//

* danh từ
  • (thực vật) cây bạc hà lá dài
Định nghĩa tiếng Anh

n. A coarse American plant of the Mint family (Monarda punctata). n. In England, the wild mint (Mentha sylvestris).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...