horseplay
/'hɔ:splei/ phổ biến #34432
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
horseplay
/'hɔ:splei/
danh từ
- sự vui đùa ầm ĩ, sự đùa nhộn; sự đùa nhả
Định nghĩa tiếng Anh
n. rowdy or boisterous play