Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horseplay

/'hɔ:splei/ phổ biến #34432
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horseplay

/'hɔ:splei/

danh từ

  • sự vui đùa ầm ĩ, sự đùa nhộn; sự đùa nhả
Định nghĩa tiếng Anh

n. rowdy or boisterous play

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...