Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horseshit

/'hɔ:sʃit,'hɔ:ʃ-/ phổ biến #34592
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horseshit

//

* danh từ
  • (từ Mỹ, (từ lóng)) chuyện vớ vẫn, nhảm nhí
Định nghĩa tiếng Anh

n obscene words for unacceptable behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...