horseshit
/'hɔ:sʃit,'hɔ:ʃ-/ phổ biến #34592
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
horseshit
//
* danh từ- (từ Mỹ, (từ lóng)) chuyện vớ vẫn, nhảm nhí
Định nghĩa tiếng Anh
n obscene words for unacceptable behavior