Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

horseshoer

/'hɔ:ʃʃu:ə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

horseshoer

/'hɔ:ʃʃu:ə/

danh từ

  • thợ đóng móng ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who shoes horses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...