Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hosiery

/'houʤəri/ phổ biến #28634
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hosiery

/'houʤəri/

danh từ

  • hàng dệt kim
Định nghĩa tiếng Anh

n. socks and stockings and tights collectively (the British include underwear)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...