hospitalise
/'hɔspitəlaiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hospitalise
/'hɔspitəlaiz/
ngoại động từ
- đưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện
Định nghĩa tiếng Anh
v admit into a hospital
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v admit into a hospital
Đang tải...