Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hospitalise

/'hɔspitəlaiz/

ngoại động từ

  • đưa vào bệnh viện, nằm bệnh viện
Định nghĩa tiếng Anh

v admit into a hospital

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...