Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hospitalism

/'hɔspitlizm/

danh từ

  • hệ thống tổ chức vệ sinh ở bệnh viện (thường là kém)
  • bệnh do nằm bệnh viện
Định nghĩa tiếng Anh

n. A vitiated condition of the body, due to long\n confinement in a hospital, or the morbid condition of the atmosphere of\n a hospital.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...