Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hosteler

//

* danh từ
  • người sống trong ký túc xá
Định nghĩa tiếng Anh

n. The keeper of a hostel or inn.\nn. A student in a hostel, or small unendowed collede in\n Oxford or Cambridge.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...