Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34925

hostelry

/'hɔstəlri/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) nhà trọ
Biến thể từ hostelries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a hotel providing overnight lodging for travelers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...