Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hostie

//

* danh từ
  • (từ úc, (thông tục)) nữ chiêu đãi viên máy bay
Định nghĩa tiếng Anh

n. The consecrated wafer; the host.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...