Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hostilely

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hostilely

//

* phó từ
  • thù địch, oán ghét
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a hostile manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...