Từ điển Anh–Việt

109,060 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hostler

/'ɔslə/

danh từ

  • người coi chuồng ngựa (ở quán trọ)
Định nghĩa tiếng Anh

n someone employed in a stable to take care of the horses

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...