Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hot seat

/'hɔt'si:t/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ghế điện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...