Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hot stuff

/'hɔt'stʌf/

danh từ

  • (từ lóng) người sôi nổi hăng hái
  • người có ý chí mạnh mẽ
  • người có tài khéo léo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...