hot-headed
/'hɔt'hedid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
hot-headed
/'hɔt'hedid/
-tempered) /'hɔt'tempəd/tính từ
- nóng nảy, nóng vội; bộp chộp
Định nghĩa tiếng Anh
a. Fiery; violent; rash; hasty; impetuous; vehement.