Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hot-plate

/'hɔtpleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hot-plate

/'hɔtpleit/

danh từ

  • bếp hâm, đĩa hâm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...