Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hot-pressing

/'hɔt,presiɳ/

danh từ

  • sự láng bóng (vải, giấy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...