Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

hot-tempered

/'hɔt'hedid/

-tempered) /'hɔt'tempəd/

tính từ

  • nóng nảy, nóng vội; bộp chộp
Định nghĩa tiếng Anh

s quickly aroused to anger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...